family name
/'fæmili'neim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ: Tên dùng chung để xác định các thành viên trong một gia đình hoặc dòng họ, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và phân biệt với tên riêng của mỗi cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family name is Nguyen, and his given name is Minh. (Họ của anh ấy là Nguyễn, còn tên riêng là Minh.)
- In many cultures, the family name is passed down from the father. (Ở nhiều nền văn hóa, họ được truyền từ người cha.)
- Please write your family name first on the application form. (Vui lòng viết họ của bạn trước trên đơn đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go by one's family name": Được gọi hoặc xưng hô bằng họ.
- In the military, soldiers often go by their family names. (Trong quân đội, binh lính thường được gọi bằng họ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Surname (n): Họ. Từ đồng nghĩa phổ biến với "family name", thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- What is your surname? (Họ của bạn là gì?)
Last name (n): Họ. Cách gọi thông dụng, dựa trên vị trí thông thường của họ khi viết tên đầy đủ (tên riêng trước, họ sau).
- Smith is a very common last name in the United States. (Smith là một họ rất phổ biến ở Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Surname: Họ.
- Last name: Họ.
Lưu ý về cách dùng
- "Family name" nhấn mạnh khía cạnh gia đình, dòng tộc. Trong khi đó, "last name" mang tính quy ước về thứ tự viết tên, và "surname" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính.
- Ở một số nền văn hóa (như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc), "family name" thường đứng trước "given name" (tên riêng). Ở các nền văn hóa khác (như nhiều nước phương Tây), thứ tự thường ngược lại.